good and
Định nghĩa
Trạng từ (cụm từ cố định): - "Good and" là một cụm từ cố định, mang nghĩa là hoàn toàn, triệt để hoặc rất, cực kỳ. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn thành hoặc trạng thái của một hành động hay tính chất, đặc biệt là khi kết hợp với các tính từ hoặc trạng từ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi sẽ làm điều đó khi tôi hoàn toàn sẵn sàng.)
- (Món súp cần phải cực kỳ nóng trước khi dọn lên.)
- (Hãy chắc chắn rằng bạn đã rất mệt trước khi đi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "good and" + tính từ: Cụm từ này thường đi kèm với các tính từ chỉ trạng thái như , , , , , để nhấn mạnh mức độ cao.
- She was good and angry when she heard the news. (Cô ấy đã rất tức giận khi nghe tin đó.)
- "good and" trong văn nói không trang trọng: Cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- I'll finish the work when I'm good and ready, not before. (Tôi sẽ hoàn thành công việc khi tôi hoàn toàn sẵn sàng, không phải trước đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Good (tính từ): tốt, giỏi (nghĩa gốc, không liên quan đến cụm từ trên).
- She is a good student. (Cô ấy là một học sinh giỏi.)
- And (liên từ): và (dùng để nối các từ hoặc mệnh đề).
- I like apples and oranges. (Tôi thích táo và cam.)
Từ đồng nghĩa
- Completely: hoàn toàn.
- Thoroughly: triệt để, hoàn toàn.
- Very: rất, cực kỳ.
- Utterly: hoàn toàn, tuyệt đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "good and", vì đây là cụm trạng từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- Good and ready: hoàn toàn sẵn sàng (thành ngữ phổ biến nhất với "good and").
- I won't eat until I'm good and ready. (Tôi sẽ không ăn cho đến khi tôi hoàn toàn sẵn sàng.)
- Good and proper: hoàn toàn, đúng mực (dùng để nhấn mạnh).
- He was scolded good and proper. (Anh ấy đã bị mắng một cách thích đáng.)